NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

transparent

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • trong suốt; minh bạch

Câu ví dụ

This transparent liquid contains poison.Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
Water is transparent.Nước thì trong suốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 62 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2