tray
Tiếng AnhB2Nghĩa
- khay
Câu ví dụ
He lifted the tray above the kids.Anh ấy đã nhấc chiếc khay lên phía trên bọn trẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 62 · 5 phút · miễn phí
›