true
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đúng; thật
Câu ví dụ
Is it true that you can't speak French?Có thật là bạn không biết nói tiếng Pháp không?
However, I hope the dream doesn't come true.Tuy nhiên, tôi hi vọng giấc mơ sẽ không thành hiện thực.
Her dream of a lifetime finally came true.Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›