turtle
Tiếng AnhB1Nghĩa
- con rùa
Câu ví dụ
The turtle moves slowly to the sea.Con rùa di chuyển từ từ ra biển.
Turtles don't have teeth.Những con rùa không có răng.
Turtles lay eggs.Rùa đẻ trứng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›