unbelievable
Tiếng AnhB1Nghĩa
- không thể tin được
Câu ví dụ
Gee, unbelievable!Ôi, thật là khó tin!
Unbelievable!Thật là khó tin!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›