NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

twin

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • anh/chị em sinh đôi

Câu ví dụ

Tom pretended to be his twin brother.Tom giả vờ là anh trai sinh đôi của anh ấy.
I'd like a twin room, please.Cho tôi một phòng hai người.
Are you twins?Hai người là song sinh à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1