twin
Tiếng AnhB1Nghĩa
- anh/chị em sinh đôi
Câu ví dụ
Tom pretended to be his twin brother.Tom giả vờ là anh trai sinh đôi của anh ấy.
I'd like a twin room, please.Cho tôi một phòng hai người.
Are you twins?Hai người là song sinh à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›