treatment
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự điều trị; đối xử
Câu ví dụ
The dog received medical treatment.Con chó đã được điều trị y tế.
She's undergoing infertility treatments.Cô ấy đang được điều trị vô sinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›