NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

untidy

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bừa bộn

Câu ví dụ

Your hair really does look untidy.Tóc của mày thật sự trông bù xù.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1