untidy
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bừa bộn
Câu ví dụ
Your hair really does look untidy.Tóc của mày thật sự trông bù xù.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›