NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unusually

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • khác thường

Câu ví dụ

This is an unusually long sentence.Đây là một câu dài bất thường.
The city is unusually quiet this morning; there's almost no traffic.Sáng nay thành phố im lạ thường; như thể không có xe cộ đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1