urgent
Tiếng AnhB1Nghĩa
- khẩn cấp
Câu ví dụ
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Since it was an extremely urgent situation, my father sped up the car as soon as the traffic light changed.Vì đang trong tình huống cực kì khẩn cấp, bố tôi phóng xe ngay khi đèn giao thông chuyển màu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›