NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

urgent

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • khẩn cấp

Câu ví dụ

Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Since it was an extremely urgent situation, my father sped up the car as soon as the traffic light changed.Vì đang trong tình huống cực kì khẩn cấp, bố tôi phóng xe ngay khi đèn giao thông chuyển màu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1