useless
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vô dụng
Câu ví dụ
These are useless objects.Đây là những đồ vật vô dụng.
It's beautiful, but useless.Nó đẹp nhưng vô dụng.
Am I useless?Có phải tôi vô dụng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›