willing
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sẵn lòng
Câu ví dụ
That's a risk I'm not willing to take.Đó là một rủi ro mà tôi không sẵn sàng muốn nhận lấy.
That's a risk I'm willing to take.Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy.
The spirit is willing, but the flesh is weak.Lực bất tòng tâm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›