NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

willing

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sẵn lòng

Câu ví dụ

That's a risk I'm not willing to take.Đó là một rủi ro mà tôi không sẵn sàng muốn nhận lấy.
That's a risk I'm willing to take.Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy.
The spirit is willing, but the flesh is weak.Lực bất tòng tâm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2