willingly
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sẵn lòng; tự nguyện
Câu ví dụ
He lent me the money quite willingly.Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›