NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

willingly

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sẵn lòng; tự nguyện

Câu ví dụ

He lent me the money quite willingly.Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2