NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

worm

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • con giun; con sâu

Câu ví dụ

The bird was looking for worms.Con chim đó đang tìm sâu.
The early bird catches the worm.Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 67 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2