worrying
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đáng lo ngại
Câu ví dụ
Stop worrying about what happened to Tom.Đừng lo nghĩ về chuyện đã xảy ra với Tom nữa.
You spend too much time worrying about things that don't matter.Tôi dành quá nhiều thời gian để lo lắng về những thứ không quan trọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 67 · 5 phút · miễn phí
›