NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

worthy

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • xứng đáng

Câu ví dụ

Rome is worthy of a visit.Thành phố Rome đáng để viếng thăm.
Even the worthy Homer sometimes nods.Nhân vô thập toàn.
You're a worthy opponent.Bạn là đối thủ xứng tầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1