NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wristwatch

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đồng hồ đeo tay

Câu ví dụ

He's lost his wristwatch and now he's looking for them.Anh ấy bị mất đồng hồ đeo tay và giờ đang tìm nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1