NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

yell

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tiếng hétB1
  • hét; la lênB2

Câu ví dụ

Did you really have to yell that loud?Bạn có cần phải hét to thế không?
Sami started yelling at the cop.Sami bắt đầu la mắng cảnh sát
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1