yell
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tiếng hétB1
- hét; la lênB2
Câu ví dụ
Did you really have to yell that loud?Bạn có cần phải hét to thế không?
Sami started yelling at the cop.Sami bắt đầu la mắng cảnh sát
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›