zoo
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sở thú
Câu ví dụ
I love going to the zoo to see lions.Tôi rất thích đi sở thú để xem sư tử.
I went to the zoo yesterday.Tôi đã đi sở thú hôm qua
How far is it from your house to the zoo?Từ nhà bạn đến sở thú là bao xa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›