access
Tiếng AnhB1Nghĩa
- quyền truy cập; lối vàoB1
- truy cập; tiếp cậnB2
Câu ví dụ
Only high officials had access to the President.Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.
Tom does not have access to the database.Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Students must have access to a good library.Sinh viên phải được quyền vào đọc sách ở một thư viện tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›