NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

accuse

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • buộc tội; tố cáo

Câu ví dụ

He was accused of murdering his wife and child.Anh ấy bị buộc tội đã giết chết vợ và con của mình.
I've been accused of doing that.Tôi bị buộc tội là đã làm điều đó.
Tom was accused of money laundering.Tom bị cáo buộc rửa tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1