NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

accurate

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • chính xác

Câu ví dụ

Everything I've told you may not be accurate.Mọi thứ tôi kể với bạn có thể không chính xác.
How accurate is this model?Mô hình này chính xác đến đâu?
That wasn't accurate, was it?Điều đó không chính xác, phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1