NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

accidentally

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tình cờ; vô ý

Câu ví dụ

He accidentally puts salt into his coffee cup.Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.
I accidentally spilled coffee on my shirt.Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình.
Have I accidentally created a magical elixir?Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1