NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ache

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cơn đau âm ỉB1
  • đau nhứcB2

Câu ví dụ

I've got a stomach ache.Tôi bị đau bụng.
I ache all over.Tôi bị đau cả người.
My knee aches.Đầu gối của tôi bị đau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1