acquaintance
Tiếng AnhB1Nghĩa
- người quen
Câu ví dụ
Mr White and I are not friends, only acquaintances.Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
Mr. White and I aren't friends. We're just acquaintances.Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
He has a lot of acquaintances.Anh ấy có nhiều người quen.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›