adorable
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đáng yêu
Câu ví dụ
I don't think I'm the kind of person you could say looks cute or has an adorable voice.Tôi nghĩ từ giọng nói đến ngoại hình của tôi đều không thể nói là dễ thương được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›