NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

adorable

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đáng yêu

Câu ví dụ

I don't think I'm the kind of person you could say looks cute or has an adorable voice.Tôi nghĩ từ giọng nói đến ngoại hình của tôi đều không thể nói là dễ thương được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1