admiration
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự ngưỡng mộ
Câu ví dụ
He cried in admiration of her performance.Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›