actual
Tiếng AnhB2Nghĩa
- thực tế; thật sự
Câu ví dụ
This isn't Leon's actual voice. It's artificial intelligence.Đó không phải giọng thật của Leon. Nó là trí tuệ nhân tạo.
I don't believe AI is actual intelligence, but it is still remarkable.Tôi không tin AI là trí tuệ thực sự, nhưng vẫn rất đáng chú ý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›