NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

amazed

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • kinh ngạc

Câu ví dụ

I was amazed to learn I had won.Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
I was amazed to learn I'd won.Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1