NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

amazing

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tuyệt vời; đáng kinh ngạc

Câu ví dụ

She suggested an amazing book to him.Cô ấy đã gợi ý một cuốn sách hay cho anh ấy.
She makes amazing videos.Cô ấy làm ra những video tuyệt vời.
Nature is amazing.Thiên nhiên thật kì thú.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1