amazing
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tuyệt vời; đáng kinh ngạc
Câu ví dụ
She suggested an amazing book to him.Cô ấy đã gợi ý một cuốn sách hay cho anh ấy.
She makes amazing videos.Cô ấy làm ra những video tuyệt vời.
Nature is amazing.Thiên nhiên thật kì thú.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›