ambiguity
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự mơ hồ
Câu ví dụ
I don't want any ambiguity in our relationship.Tôi không muốn bất kì sự mập mờ nào trong mối quan hệ của chúng ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›