NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ambiguous

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • mơ hồ; nhập nhằng

Câu ví dụ

This time, the exam was not just difficult, but also, the questions were ambiguous.Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2