announce
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thông báo; công bố
Câu ví dụ
They have announced a new version of their operating system.Họ đã thông báo một phiên bản hệ điều hành mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›