backpack
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ba lô
Câu ví dụ
Whose backpack is this?Cái ba lô này là của ai vậy?
Tom unzipped his backpack.Tom mở cặp sách của mình ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›