baggage
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hành lý
Câu ví dụ
Please stick this label to your baggage.Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
My baggage is missing.Hành lý của tôi bị thiếu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›