NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bare

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • trần; trơ trụiB1
  • để lộ; phơi raB2

Câu ví dụ

She did the bare minimum.Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
It is not easy to catch a hare with your bare hands.Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1