bandage
Tiếng AnhB1Nghĩa
- băng gạc
Câu ví dụ
Tom put a bandage on Mary's arm.Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
I put bandages on my hurt knee.Tôi đã băng bó đầu gối bị đau của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›