basket
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cái giỏ
Câu ví dụ
Please put socks in the basket.Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.
Put everything into my basket!Cho hết vào giỏ của tôi đi!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›