NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

battery

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • pin; ắc quy

Câu ví dụ

I guess the battery must be dead.Tôi đoán cái pin phải bị hỏng.
The watch's battery ran out.Đồng hồ hết pin rồi.
The watch battery was dead.Đồng hồ hết pin rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2