beast
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thú vật; con thú
Câu ví dụ
A strange beast is roaming through the woods.Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
I hope he escaped from the beast.Tôi hy vọng anh ấy đã thoát khỏi con thú.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›