beautifully
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đẹp; hay
Câu ví dụ
How beautifully she sings!Nó hát hay quá.
Of the three girls, Emi was the one who danced most beautifully.Trong ba cô, Emi là người nhảy đẹp nhất.
She draws beautifully.Cô ấy vẽ đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›