benefit
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lợi íchB1
- có lợi; hưởng lợiB2
Câu ví dụ
The new tax laws will benefit people on low wages.Các luật thuế mới sẽ có lợi cho những người có thu nhập thấp.
They have certainly benefited from the changes in the law.Họ chắc chắn đã được hưởng lợi từ những thay đổi trong bộ luật.
This experience will benefit you.Trải nghiệm này sẽ giúp ích cho bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›