beneath
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bên dưới
Câu ví dụ
The ice will crack beneath our weight.Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
The money was hidden beneath the floorboards.Tiền đã bị giấu dưới ván sàn.
Tom is sitting beneath the tree.Tom đang ngồi dưới gốc cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›