NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beneath

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bên dưới

Câu ví dụ

The ice will crack beneath our weight.Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
The money was hidden beneath the floorboards.Tiền đã bị giấu dưới ván sàn.
Tom is sitting beneath the tree.Tom đang ngồi dưới gốc cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1