basis
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cơ sở; nền tảng
Câu ví dụ
These things happen on a daily basis.Những việc này xảy ra hằng ngày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›