beat
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đánh; đánh bạiB1
- nhịp; tiếng đậpB2
Câu ví dụ
Beating the game without continuing unlocks the secret character.Thắng cuộc chơi mà không cần phải tiếp tục giải mã ô chữ [or nhân vật] bí ẩn.
The human heart beats 115,000 times a day.Tim người đập 115.000 lần mỗi ngày.
Have you stopped beating your wife?Mày đã hết đánh vợ mày chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›