blooming
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đang nở hoa
Câu ví dụ
The apple trees are blooming.Những cây táo đang nở hoa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›