NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

blossom

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • hoa (của cây ăn quả)

Câu ví dụ

The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter.Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.
You are pretty, like a cherry blossom.Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2