NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

boiling

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • đang sôi; nóng như thiêu

Câu ví dụ

The witch threw a live rat into the boiling potion.Phù thuỷ ném con chuột sống vào thuốc phép đang sôi.
Once it starts boiling, let it boil for about fifteen more minutes.Khi bắt đầu sôi, để nó sôi thêm mười lăm phút nữa.
The teapot is boiling.Ấm trà đang sôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2