NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bounce

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nảy lênB1
  • sự nảy lênB2

Câu ví dụ

It will bounce off the ship. I need someone to take it.Nó sẽ văng ra khỏi tàu. Tôi cần ai đó lấy nó.
Tom bounced back.Tom đã khỏe lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1