bound
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chắc chắn; bị ràng buộc
Câu ví dụ
We are bound to obey laws.Chúng tôi buộc phải tuân theo luật.
The plane bound for Beijing is going to take off soon.Máy bay đi Bắc Kinh sắp cất cánh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›