NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bound

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • chắc chắn; bị ràng buộc

Câu ví dụ

We are bound to obey laws.Chúng tôi buộc phải tuân theo luật.
The plane bound for Beijing is going to take off soon.Máy bay đi Bắc Kinh sắp cất cánh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1